| Nguồn tạo thể tích | Mỡ tự thân lấy từ vùng khác | Túi độn được đặt trong lớp mô sâu phù hợp | Túi tạo phần “khung”, mỡ tinh chỉnh đường cong |
| Phù hợp khi ít mỡ | Bị giới hạn nếu không đủ mỡ cho mục tiêu | Có lợi thế hơn vì không phụ thuộc lượng mỡ cho thể tích chính | Tùy lượng mỡ cần để tinh chỉnh |
| Tạo độ nhô giữa mông | Linh hoạt nhưng phụ thuộc lượng mỡ và mức độ mỡ sống sau ghép | Thể tích từ túi thường dự đoán được hơn | Có thể kết hợp độ nhô và chuyển tiếp mềm |
| Chỉnh eo – hông – hõm hông | Rất linh hoạt vì có thể hút mỡ vùng quanh mông và phân bổ lại mỡ | Túi chủ yếu tạo thể tích vùng đặt, khả năng chỉnh toàn bộ eo – hông hạn chế hơn | Linh hoạt nhất về tạo hình nhưng phẫu thuật phức tạp hơn |
| Độ ổn định thể tích | Một phần mỡ có thể tiêu đi; mức giữ lại khác nhau giữa từng người | Kích thước túi không phụ thuộc tỷ lệ mỡ sống, nhưng vẫn có rủi ro liên quan đến implant về lâu dài | Có cả ưu và giới hạn của hai kỹ thuật |
| Đường mổ | Các điểm vào nhỏ để hút và cấy mỡ | Cần đường mổ để tạo khoang và đưa túi vào | Có cả đường mổ đặt túi và các điểm cấy mỡ |
| Điểm cần lưu ý | Thuyên tắc mỡ, tụ dịch, nhiễm trùng, bất đối xứng, không đều bề mặt, tiêu mỡ | Chậm lành vết mổ, tụ dịch, nhiễm trùng, sờ thấy/lệch túi, bao xơ, cần chỉnh sửa | Cần kiểm soát đồng thời rủi ro của cả hai nhóm kỹ thuật |